Bảng xếp hạng (BXH) giải VĐQG Pháp (Ligue 1)

Tứ kết
participant
?
?
?
?
participant
?
?
participant
Rodez *
3
participant
Paris FC
2
Bán kết
participant
?
?
participant
St Etienne
2
participant
Rodez
0
Chung kết
MainTRTHBBTBBHSĐ
1 PSG 3422102 81 33 4876
2 Monaco 342077 68 42 2667
3 Brest 3417107 53 34 1961
4 Lille 3416117 52 34 1859
5 Nice 3415109 40 29 1155
6 Lyon 3416513 49 55 -653
7 Lens 3414911 45 37 851
8 Marseille 34131110 52 41 1150
9 Reims 3413813 42 47 -547
10 Rennes 34121012 53 46 746
11 Toulouse 34111013 42 46 -443
12 Montpellier 34101113 43 48 -541
13 Strasbourg 3410915 38 50 -1239
14 Nantes 349619 30 55 -2533
15 Le Havre 3471116 34 45 -1132
16 Metz 348521 35 58 -2329
17 Lorient 347819 43 66 -2329
18 Clermont 3451019 26 60 -3425
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu: )
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại: )
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Giai đoạn giải đấu: )
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại: )
  • Ligue 1 (Thăng hạng - Play Offs: )
  • Rớt hạng - Ligue 2
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
  • Montpellier: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn) Montpellier: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)

Xem thêm

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *